XieHanzi Logo

馅{儿}

xiànr*
-nhân

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thức ăn)

13 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '饣' là bộ thủ chỉ ý nghĩa liên quan đến thức ăn hoặc ăn uống.
  • Phần bên phải '先' có nghĩa là trước, chỉ việc chuẩn bị trước các nguyên liệu.
  • Kết hợp lại, '馅' chỉ việc chuẩn bị và làm nhân cho món ăn.

Chữ '馅' có nghĩa là nhân (thức ăn đặt bên trong).

Từ ghép thông dụng

馅饼

/xiàn bǐng/ - bánh nhân

饺子馅

/jiǎozi xiàn/ - nhân bánh bao

月饼馅

/yuèbǐng xiàn/ - nhân bánh trung thu